越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“đánh chìm” (1)
đánh chìm
英语
动to sink, scuttle
Chúng sẽ bị đánh chìm ngay từ loạt tên lửa đầu tiên.
They will be sunk from the first volley of missiles.
相关词“đánh chìm” (0)
未找到相关词。
短语“đánh chìm” (1)
Chúng sẽ bị đánh chìm ngay từ loạt tên lửa đầu tiên.
They will be sunk from the first volley of missiles.
